清水心跳 qīng shuǐ xīn tiào · thanh thủy tâm khiêu Hán Việt: thanh thủy tâm khiêu · Pinyin: qīng shuǐ xīn tiào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 心 (tâm) + 跳 (khiêu)Pinyinqīng shuǐ xīn tiàoHán Việtthanh thủy tâm khiêuCấu tạo清 + 水 + 心 + 跳 · thanh + thủy + tâm + khiêu nghĩa thành phần: thanh + thủy + tâm + khiêu