清水生物 thanh thủy sanh vật Hán Việt: thanh thủy sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 水 (thủy) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtthanh thủy sanh vậtCấu tạo清 + 水 + 生 + 物 · thanh + thủy + sanh + vật nghĩa thành phần: thanh + thủy + sanh + vật Nghĩa EngCihui katharobe