清江使者 qīng jiāng shǐ zhě · thanh giang sử giả Hán Việt: thanh giang sử giả · Pinyin: qīng jiāng shǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 江 (giang) + 使 (sử) + 者 (giả)Pinyinqīng jiāng shǐ zhěHán Việtthanh giang sử giảCấu tạo清 + 江 + 使 + 者 · thanh + giang + sử + giả nghĩa thành phần: thanh + giang + sử + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"清江使"。