清湯白菜

thanh thang bạch thái

Hán Việt: thanh thang bạch thái

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (thang) + (bạch) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清湯白菜 īngtāng báicài n. Chinese cabbage in clear soup