清洌可鑑 qīng liè kě jiàn · thanh liệt khả giám Hán Việt: thanh liệt khả giám · Pinyin: qīng liè kě jiàn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 洌 (liệt) + 可 (khả) + 鑑 (giám)Pinyinqīng liè kě jiànHán Việtthanh liệt khả giámCấu tạo清 + 洌 + 可 + 鑑 · thanh + liệt + khả + giám nghĩa thành phần: thanh + liệt + khả + giám