清洗剂容器 qīng xǐ jì róng qì·thanh tẩy tề dung khí Hán Việt: thanh tẩy tề dung khí · Pinyin: qīng xǐ jì róng qì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 劑 (tề) + 容 (dung) + 器 (khí)Pinyinqīng xǐ jì róng qìHán Việtthanh tẩy tề dung khíCấu tạo清 + 洗 + 劑 + 容 + 器 · thanh + tẩy + tề + dung + khí nghĩa thành phần: thanh + tẩy + tề + dung + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bình chứa chất tẩy rửaĐứcHandedict Waschmittelbehälter Từ liên quan Gần nghĩa清洗装置 · 容器注册表 · 清洗用棉丝 · 清洗用酒精 · 清洗压印滚筒 · 清洗工作 · 清洗提示 · 清洗时间