清洗劑容器 qīng xǐ jì róng qì · thanh tẩy tề dung khí Hán Việt: thanh tẩy tề dung khí · Pinyin: qīng xǐ jì róng qì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 劑 (tề) + 容 (dung) + 器 (khí)Pinyinqīng xǐ jì róng qìHán Việtthanh tẩy tề dung khíCấu tạo清 + 洗 + 劑 + 容 + 器 · thanh + tẩy + tề + dung + khí nghĩa thành phần: thanh + tẩy + tề + dung + khí