清洗工作

qīng xǐ gōng zuòthanh tẩy công tác

Hán Việt: thanh tẩy công tác · Pinyin: qīng xǐ gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 工 (công) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm sạch

Đức

  • Handedict Reinigungskraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告 · 工作日的