清洗工作 qīng xǐ gōng zuò · thanh tẩy công tác Hán Việt: thanh tẩy công tác · Pinyin: qīng xǐ gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinqīng xǐ gōng zuòHán Việtthanh tẩy công tácCấu tạo清 + 洗 + 工 + 作 · thanh + tẩy + công + tác nghĩa thành phần: thanh + tẩy + công + tác