清洗时间

qīng xǐ shí jiānthanh tẩy thì gian

Hán Việt: thanh tẩy thì gian · Pinyin: qīng xǐ shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian giặt

Đức

  • Handedict Waschzeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程