清洗程序

qīng xǐ chéng xùthanh tẩy trình tự

Hán Việt: thanh tẩy trình tự · Pinyin: qīng xǐ chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình rửa

Đức

  • Handedict Waschprogramm

Từ liên quan

Gần nghĩa

清洗装置 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调