清洗系統 qīng xǐ xì tǒng · thanh tẩy hệ thống Hán Việt: thanh tẩy hệ thống · Pinyin: qīng xǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqīng xǐ xì tǒngHán Việtthanh tẩy hệ thốngCấu tạo清 + 洗 + 系 + 統 · thanh + tẩy + hệ + thống nghĩa thành phần: thanh + tẩy + hệ + thống