清洗裝置

qīng xǐ zhuāng zhì thanh tẩy trang trí

Hán Việt: thanh tẩy trang trí · Pinyin: qīng xǐ zhuāng zhì

Tổng quan

máy rửa; thiết bị rửa, can rinser, máy rửa vỏ hộp

Cấu tạo: (thanh) + (tẩy) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy rửa; thiết bị rửa, can rinser, máy rửa vỏ hộp