清流共治 thanh lưu cộng trì Hán Việt: thanh lưu cộng trì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 流 (lưu) + 共 (cộng) + 治 (trì)Hán Việtthanh lưu cộng trìCấu tạo清 + 流 + 共 + 治 · thanh + lưu + cộng + trì nghĩa thành phần: thanh + lưu + cộng + trì Nghĩa EngCihui 清流共治 īngliúgòngzhì f.e. rule by the clean and upright