清浄白省 qīng jìng bái shěng Pinyin: qīng jìng bái shěng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 浄 + 白 (bạch) + 省 (tỉnh)Pinyinqīng jìng bái shěngCấu tạo清 + 浄 + 白 + 省 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"清首浄"。