清濁同流

qīng zhuó tóng liú thanh trọc đồng lưu

Hán Việt: thanh trọc đồng lưu · Pinyin: qīng zhuó tóng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trọc) + (đồng) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清水与浊水一渠同流。比喻美恶混杂,良莠不分。
  • Tân Hoa Tự Điển 清水和浊水一渠同流。形容美丑、善恶混杂,好坏不分。

Eng

  • Cihui 清濁同流 īngzhuótóngliú ►See qīngzhuóbùfēn