清濁難澄

qīng zhuó nán chéng thanh trọc nan trừng

Hán Việt: thanh trọc nan trừng · Pinyin: qīng zhuó nán chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trọc) + (nan) + (trừng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清水和浊水混在一起,使人很难分清楚。