清涼飲料

qīng liáng yǐn liào thanh lương ẩm liêu

Hán Việt: thanh lương ẩm liêu · Pinyin: qīng liáng yǐn liào

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lương) + (ẩm) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清涼飲料 īngliáng yǐnliào n. cold drink; cooler

ja

  • JMdict soft drink|refreshing drink