清净光佛

thanh tịnh quang phật

Hán Việt: thanh tịnh quang phật

Tổng quan

thanh tịnh quang phật (佛名)十二光佛之一。☸

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (quang) + (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh tịnh quang phật (佛名)十二光佛之一。☸