清净涅槃
thanh tịnh niết bàn
Hán Việt: thanh tịnh niết bàn
Tổng quan
thanh tịnh niết-bàn (術語)二涅槃,三涅槃之一。見涅槃條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh tịnh niết-bàn (術語)二涅槃,三涅槃之一。見涅槃條。☸
Hán Việt: thanh tịnh niết bàn
thanh tịnh niết-bàn (術語)二涅槃,三涅槃之一。見涅槃條。☸