清淨無爲

qīng jìng wú wéi thanh tịnh vô vi

Hán Việt: thanh tịnh vô vi · Pinyin: qīng jìng wú wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tịnh) + (vô) + (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清凈無為 īngjìngwúwéi f.e. <Dao> discard all desires and worries from one's mind