清净真如 thanh tịnh chân như Hán Việt: thanh tịnh chân như Tổng quan thanh tịnh chân như (術語)七真如之一。☸ Cấu tạo: 清 (thanh) + 净 (tịnh) + 真 (chân) + 如 (như)Hán Việtthanh tịnh chân nhưCấu tạo清 + 净 + 真 + 如 · thanh + tịnh + chân + như nghĩa thành phần: thanh + tịnh + chân + như Nghĩa ViệtCihui thanh tịnh chân như (術語)七真如之一。☸