清淨道論 qīng jìng dào lùn · thanh tịnh đạo luận Hán Việt: thanh tịnh đạo luận · Pinyin: qīng jìng dào lùn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 淨 (tịnh) + 道 (đạo) + 論 (luận)Pinyinqīng jìng dào lùnHán Việtthanh tịnh đạo luậnCấu tạo清 + 淨 + 道 + 論 · thanh + tịnh + đạo + luận nghĩa thành phần: thanh + tịnh + đạo + luận