清源正本

qīng yuán zhèng běn thanh nguyên chánh bổn

Hán Việt: thanh nguyên chánh bổn · Pinyin: qīng yuán zhèng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nguyên) + (chánh) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「正本清源」。見「正本清源」條。01.《魏書.卷六九.袁翻列傳》:「夫潔其流者清其源,理其末者正其本,既失之在始,庸可止乎?」<a name="正本澄源"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清源:从源头上清理;正本:从根本上整顿。从源头上清理,从根本上整顿。比喻从根本上加以整顿清理。
  • Tân Hoa Tự Điển 指从根本上整顿清理,彻底解决问题。