清濁不分

thanh trọc bất phân

Hán Việt: thanh trọc bất phân

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (trọc) + (bất) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清濁不分 īngzhuóbùfēn f.e. be unable to distinguish the clear from the muddy