清灰冷火

qīng huī lěng huǒ thanh hôi lãnh hỏa

Hán Việt: thanh hôi lãnh hỏa · Pinyin: qīng huī lěng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hôi) + (lãnh) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没吃没喝。常用以形容贫困冷清的景象。同“清灰冷灶”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"清灰冷灶"。
  • Tân Hoa Tự Điển 没吃没喝。常用以形容贫困冷清的景象。同清灰冷灶”。