清灰冷竈 qīng huī lěng zào · thanh hôi lãnh táo Hán Việt: thanh hôi lãnh táo · Pinyin: qīng huī lěng zào Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 灰 (hôi) + 冷 (lãnh) + 竈 (táo)Pinyinqīng huī lěng zàoHán Việtthanh hôi lãnh táoCấu tạo清 + 灰 + 冷 + 竈 · thanh + hôi + lãnh + táo nghĩa thành phần: thanh + hôi + lãnh + táo