清點現金 qīng diǎn xiàn jīn · thanh điểm hiện kim Hán Việt: thanh điểm hiện kim · Pinyin: qīng diǎn xiàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 點 (điểm) + 現 (hiện) + 金 (kim)Pinyinqīng diǎn xiàn jīnHán Việtthanh điểm hiện kimCấu tạo清 + 點 + 現 + 金 · thanh + điểm + hiện + kim nghĩa thành phần: thanh + điểm + hiện + kim