清點財產 qīng diǎn cái chǎn · thanh điểm tài sản Hán Việt: thanh điểm tài sản · Pinyin: qīng diǎn cái chǎn Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 點 (điểm) + 財 (tài) + 產 (sản)Pinyinqīng diǎn cái chǎnHán Việtthanh điểm tài sảnCấu tạo清 + 點 + 財 + 產 · thanh + điểm + tài + sản nghĩa thành phần: thanh + điểm + tài + sản