清熱生津 thanh nhiệt sanh tân Hán Việt: thanh nhiệt sanh tân Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 熱 (nhiệt) + 生 (sanh) + 津 (tân)Hán Việtthanh nhiệt sanh tânCấu tạo清 + 熱 + 生 + 津 · thanh + nhiệt + sanh + tân nghĩa thành phần: thanh + nhiệt + sanh + tân Nghĩa EngCihui 清熱生津 īngrèshēngjīn f.e. <Ch. med.> clear away heat, promoting the production of body fluid