清熱解暑 thanh nhiệt giải thử Hán Việt: thanh nhiệt giải thử Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 熱 (nhiệt) + 解 (giải) + 暑 (thử)Hán Việtthanh nhiệt giải thửCấu tạo清 + 熱 + 解 + 暑 · thanh + nhiệt + giải + thử nghĩa thành phần: thanh + nhiệt + giải + thử Nghĩa EngCihui 清熱解暑 īngrèjiěshǔ f.e. clear away summer heat