清爆破音 thanh bạo phá âm Hán Việt: thanh bạo phá âm Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 爆 (bạo) + 破 (phá) + 音 (âm)Hán Việtthanh bạo phá âmCấu tạo清 + 爆 + 破 + 音 · thanh + bạo + phá + âm nghĩa thành phần: thanh + bạo + phá + âm Nghĩa EngCihui tenuis