清理废窿 thanh lí phế lung Hán Việt: thanh lí phế lung Tổng quan Sửa sang hầm hỏng Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 废 (phế) + 窿 (lung)Hán Việtthanh lí phế lungCấu tạo清 + 理 + 废 + 窿 · thanh + lí + phế + lung nghĩa thành phần: thanh + lí + phế + lung Nghĩa ViệtCihui Sửa sang hầm hỏng