清理整頓

thanh lí chỉnh đốn

Hán Việt: thanh lí chỉnh đốn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lí) + (chỉnh) + (đốn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清理整頓 īnglǐ zhěngdùn v.p. clean up and reorganize