清理欠稅

thanh lí khiếm thuế

Hán Việt: thanh lí khiếm thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lí) + (khiếm) + (thuế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清理欠稅 īnglǐ qiànshuì v.o. clear up cases of taxes in arrears