清理毛刺 thanh lí mao thứ Hán Việt: thanh lí mao thứ Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 毛 (mao) + 刺 (thứ)Hán Việtthanh lí mao thứCấu tạo清 + 理 + 毛 + 刺 · thanh + lí + mao + thứ nghĩa thành phần: thanh + lí + mao + thứ Nghĩa EngCihui deburr