清理滾筒 thanh lí cổn đồng Hán Việt: thanh lí cổn đồng Tổng quan (kỹ thuật) trống quay mài Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Hán Việtthanh lí cổn đồngCấu tạo清 + 理 + 滾 + 筒 · thanh + lí + cổn + đồng nghĩa thành phần: thanh + lí + cổn + đồng Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) trống quay mài