清理監獄 thanh lí giam ngục Hán Việt: thanh lí giam ngục Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 監 (giam) + 獄 (ngục)Hán Việtthanh lí giam ngụcCấu tạo清 + 理 + 監 + 獄 · thanh + lí + giam + ngục nghĩa thành phần: thanh + lí + giam + ngục Nghĩa EngCihui deliver gaol