清理舊賬 thanh lí cựu trướng Hán Việt: thanh lí cựu trướng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 舊 (cựu) + 賬 (trướng)Hán Việtthanh lí cựu trướngCấu tạo清 + 理 + 舊 + 賬 · thanh + lí + cựu + trướng nghĩa thành phần: thanh + lí + cựu + trướng Nghĩa EngCihui 清理舊賬 īnglǐ jiùzhàng v.o. settle old accounts