清理隊伍

qīng lǐ duì wǔ thanh lí đội ngũ

Hán Việt: thanh lí đội ngũ · Pinyin: qīng lǐ duì wǔ

Tổng quan

thanh lọc hàng ngũ

Cấu tạo: (thanh) + (lí) + (đội) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh lọc hàng ngũ

Eng

  • CC-CEDICT to purge the ranks
  • Cihui to purge the ranks