清產覈資

qīng chǎn hé zī thanh sản hạch tư

Hán Việt: thanh sản hạch tư · Pinyin: qīng chǎn hé zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (sản) + (hạch) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清產核資 īngchǎnhézī f.e. general checkup on enterprise assets