清白世家 thanh bạch thế gia Hán Việt: thanh bạch thế gia Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 世 (thế) + 家 (gia)Hán Việtthanh bạch thế giaTừ loạithànhCấu tạo清 + 白 + 世 + 家 · thanh + bạch + thế + gia nghĩa thành phần: thanh + bạch + thế + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gia đình tuân thủ luật phápBiên soạn law-abiding family backgroundEngCihui 清白世家 īngbáishìjiā f.e. law-abiding family background Từ liên quan Gần nghĩa清白的人 · 清白地 · 清白的 · 世家子弟 · 清白原则 · 清白度日 · 清白无瑕 · 清白无辜