清白世家

thanh bạch thế gia

Hán Việt: thanh bạch thế gia

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bạch) + (thế) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清白世家 īngbáishìjiā f.e. law-abiding family background