清白原则 thanh bạch nguyên tắc Hán Việt: thanh bạch nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtthanh bạch nguyên tắcTừ loạidanhCấu tạo清 + 白 + 原 + 則 · thanh + bạch + nguyên + tắc nghĩa thành phần: thanh + bạch + nguyên + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn tay sạchBiên soạn clean handsEngCihui 清白原則 īngbái yuánzé n. clean hands Từ liên quan Gần nghĩa清白的人 · 原则上 · 原则性 · 清白地 · 清白的 · 原则同意 · 原则性强 · 原则纲领