清白原則 thanh bạch nguyên tắc Hán Việt: thanh bạch nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtthanh bạch nguyên tắcCấu tạo清 + 白 + 原 + 則 · thanh + bạch + nguyên + tắc nghĩa thành phần: thanh + bạch + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 清白原則 īngbái yuánzé n. clean hands