清白度日 thanh bạch độ nhật Hán Việt: thanh bạch độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtthanh bạch độ nhậtTừ loạithànhCấu tạo清 + 白 + 度 + 日 · thanh + bạch + độ + nhật nghĩa thành phần: thanh + bạch + độ + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sống thanh bạchBiên soạn lead a clean lifeEngCihui 清白度日 īngbáidùrì f.e. lead a clean life Từ liên quan Gần nghĩa度日如年 · 清白的人 · 清白地 · 清白的 · 度日如岁 · 度日如歲 · 度日活命 · 度日维艰