清白度日

thanh bạch độ nhật

Hán Việt: thanh bạch độ nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bạch) + (độ) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清白度日 īngbáidùrì f.e. lead a clean life