清白無瑕

thanh bạch vô hà

Hán Việt: thanh bạch vô hà

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bạch) + (vô) + (hà)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清白無瑕 īngbáiwúxiá f.e. be perfectly pure