清白无过

thanh bạch vô quá

Hán Việt: thanh bạch vô quá

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 無 (vô) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong sạch
  • Biên soạn have clean hands

Eng

  • Cihui 清白無過 īngbáiwúguò f.e. have clean hands

Từ liên quan

Gần nghĩa

无过失地 · 无过失的 · 清白的人 · 清白地 · 清白的 · 无过不及 · 清白世家 · 清白原则