清白的人 thanh bạch đích nhân Hán Việt: thanh bạch đích nhân Tổng quan Người trong sạch Cấu tạo: 清 (thanh) + 白 (bạch) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtthanh bạch đích nhânCấu tạo清 + 白 + 的 + 人 · thanh + bạch + đích + nhân nghĩa thành phần: thanh + bạch + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui Người trong sạch