清真點心 thanh chân điểm tâm Hán Việt: thanh chân điểm tâm Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 真 (chân) + 點 (điểm) + 心 (tâm)Hán Việtthanh chân điểm tâmCấu tạo清 + 真 + 點 + 心 · thanh + chân + điểm + tâm nghĩa thành phần: thanh + chân + điểm + tâm Nghĩa EngCihui 清真點心 īngzhēn diǎnxin n. Muslims' cakes (without pork fat)