清真食堂

thanh chân thực đường

Hán Việt: thanh chân thực đường

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (chân) + (thực) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清真食堂 īngzhēn shítáng p.w. Muslims' canteen M:¹jiān