清真館兒 thanh chân quán nhi Hán Việt: thanh chân quán nhi Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 真 (chân) + 館 (quán) + 兒 (nhi)Hán Việtthanh chân quán nhiCấu tạo清 + 真 + 館 + 兒 · thanh + chân + quán + nhi nghĩa thành phần: thanh + chân + quán + nhi Nghĩa EngCihui 清真館兒 īngzhēn guǎnr p.w. Muslim restaurant M:¹jiā