清算交易 qīng suàn jiāo yì·thanh toán giao dịch Hán Việt: thanh toán giao dịch · Pinyin: qīng suàn jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 算 (toán) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinqīng suàn jiāo yìHán Việtthanh toán giao dịchCấu tạo清 + 算 + 交 + 易 · thanh + toán + giao + dịch nghĩa thành phần: thanh + toán + giao + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao dịch thanh toánĐứcHandedict Clearingverkehr Từ liên quan Gần nghĩa交易市场 · 清算业务 · 清算帐目 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所